総体的
そうたいてきsoutaiteki
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -na
tổng thể; mang tính tổng thể
EN overall; general
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

そうたいてきsoutaiteki
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -na
tổng thể; mang tính tổng thể
EN overall; general
Chưa có câu ví dụ cho từ này.