末代まで
まつだいまでmatsudaimade
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từdanh từ bổ nghĩa với の
đến muôn đời; mãi mãi về sau
EN forever; eternally; for generations to come
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
