背丁
せちょうsechou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chữ ký
EN signature; print signature
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

せちょうsechou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chữ ký
EN signature; print signature
Chưa có câu ví dụ cho từ này.