防音性
ぼうおんせいbouonsei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tính cách âm; khả năng cách âm
EN sound absorption; sound insulating properties

ぼうおんせいbouonsei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tính cách âm; khả năng cách âm
EN sound absorption; sound insulating properties