当稿
とうこうtoukou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bài viết này; bản thảo này
EN this article; this manuscript; this paper; this post (on a blog, etc.)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
