東航
とうこうtoukou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ bổ nghĩa với の
hướng đông; đi về phía đông
EN sailing east; eastbound
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

とうこうtoukou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ bổ nghĩa với の
hướng đông; đi về phía đông
EN sailing east; eastbound
Chưa có câu ví dụ cho từ này.