手慣れた
てなれたtenareta
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
từ bổ nghĩa trước danh từ (rentaishi)
thành thạo; lão luyện; quen tay
EN practiced; skilled; experienced; accomplished

てなれたtenareta
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
từ bổ nghĩa trước danh từ (rentaishi)
thành thạo; lão luyện; quen tay
EN practiced; skilled; experienced; accomplished