盛り立てる
もりたてるmoritateru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 2 (ichidan)ngoại động từ
phục hưng; thúc đẩy; làm khởi sắc
EN to revive (e.g. a company); to boost (e.g. morale)
Xem thêm: 守り立てる
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
