源頭
げんとうgentou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nguồn sông
EN river source; source of a river
nguồn gốc
EN cause; root
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

げんとうgentou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nguồn sông
EN river source; source of a river
nguồn gốc
EN cause; root
Chưa có câu ví dụ cho từ này.