玄冬
げんとうgentou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
mùa đông giá rét
EN winter
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

げんとうgentou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
mùa đông giá rét
EN winter
Chưa có câu ví dụ cho từ này.