昔人
むかしびとmukashibito
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người xưa; người thời trước
EN previous generations; people of the past; ancients

むかしびとmukashibito
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ