一流企業
いちりゅうきぎょうichiryuukigyou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
doanh nghiệp hàng đầu; công ty hàng đầu
EN top-ranking company; first-class company; leading company

いちりゅうきぎょうichiryuukigyou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ