区画図
くかくずkukakuzu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bản đồ địa chính
EN cadastral map; plat map; plat; lot map
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

くかくずkukakuzu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bản đồ địa chính
EN cadastral map; plat map; plat; lot map
Chưa có câu ví dụ cho từ này.