組織プラスミノーゲン活性化因子
そしきプラスミノーゲンかっせいかいんしsoshikipurasuminoogenkasseikainshi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chất hoạt hóa plasminogen mô; tPA; PLAT
EN tissue plasminogen activator; tPA; PLAT
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
