店舗名
てんぽめいtenpomei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tên cửa hàng
EN store name; name of a shop
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

てんぽめいtenpomei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tên cửa hàng
EN store name; name of a shop
Chưa có câu ví dụ cho từ này.