礼事
いやごとiyagoto
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
lời cảm ơn
EN words of gratitude
lễ nghi; phép tắc
EN manners; courtesy; etiquette
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
