嫌事
いやことiyakoto
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
lời nói khó nghe; lời nói không hay
EN unpleasant comment; (saying) something disagreeable
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
