技術情報
ぎじゅつじょうほうgijutsujouhou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thông tin kỹ thuật; kiến thức kỹ thuật
EN technical information; technical knowledge; know-how

ぎじゅつじょうほうgijutsujouhou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thông tin kỹ thuật; kiến thức kỹ thuật
EN technical information; technical knowledge; know-how