クレーム対応
クレームたいおうkureemutaiou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
giải quyết khiếu nại
EN dealing with complaints; handling of complaints

クレームたいおうkureemutaiou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
giải quyết khiếu nại
EN dealing with complaints; handling of complaints