ランク付け
ランクづけrankuzuke
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + する
sự xếp hạng; sự phân cấp
EN ranking; grading; rating

ランクづけrankuzuke
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ