腹に落ちる
はらにおちるharaniochiru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 2 (ichidan)
hiểu thấu đáo; cảm thấy thuyết phục; cảm thấy hài lòng
EN to understand; to be satisfied; to be convinced
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
