努力目標
どりょくもくひょうdoryokumokuhyou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
mục tiêu phấn đấu; mục tiêu thử thách
EN goal to strive for; challenge
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
