割がいい
わりがいいwarigaii
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từtính từ đuôi -i (loại いい/よい)
có lãi; béo bở; xứng đáng
EN paying; remunerative; advantageous; profitable
Từ trái nghĩa: 割が悪い
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
