Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

組(そ)織(しき)委(い)

そしきいsoshikii

Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    ban tổ chức

    EN organizing committee; organization committee

    viết tắt

    Xem thêm: 組(そ)織(しき)委(い)員(いん)会(かい)

Câu có chứa từ này 1

来(らい)年(ねん)に延(えん)期(き)された東(とう)京(きょう)オリンピックの組(そ)織(しき)委(い)員(いん)会(かい)は、新(しん)型(がた)コロナの感(かん)染(せん)拡(かく)大(だい)を防(ふせ)ぐための対(たい)策(さく)を講(こう)じる予(よ)定(てい)です。

  • Ủy ban tổ chức Thế vận hội Tokyo bị hoãn sang năm sau dự kiến sẽ thực hiện các biện pháp nhằm ngăn chặn sự lây lan của dịch COVID-19.

Đăng nhập để tiếp tục