電源喪失
でんげんそうしつdengensoushitsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
mất điện; sự mất nguồn điện
EN loss of power; power outage; blackout
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
