ダークチェンジ
ダークチェンジdaakuchenji
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tắt đèn sân khấu
EN (theatrical) blackout
Wasei-eigo: từ do người Nhật tạo ra từ tiếng nước ngoài
Xem thêm: 暗転
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
