Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

暗(あん)所(しょ)

あんしょansho

Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    nơi tối

    EN dark place; unlit spot; darkness

Câu ví dụ 1

このカメラは暗(くら)所(ところ)でも鮮(せん)明(めい)な写(しゃ)真(しん)が撮(と)れるように、感(かん)度(ど)調(ちょう)整(せい)機(き)能(のう)が搭(とう)載(さい)されています。

  • Chiếc máy ảnh này được trang bị chức năng điều chỉnh độ nhạy để có thể chụp được những bức ảnh sắc nét ngay cả trong điều kiện thiếu sáng.

Đăng nhập để tiếp tục