お咎めなし
おとがめなしotogamenashi
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
không bị trừng phạt; không bị khiển trách
EN no penalty; no punishment; acquittal; impunity
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
