歯車がかみ合う
はぐるまがかみあうhagurumagakamiau
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -u)
ăn khớp; phối hợp nhịp nhàng; ăn ý
EN to mesh (of gears); to be in sync (of people, organizations, etc.)
