網細工
あみざいくamizaiku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nghề đan lưới
EN network; mesh
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

あみざいくamizaiku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nghề đan lưới
EN network; mesh
Chưa có câu ví dụ cho từ này.