心悸
しんきshinki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đánh trống ngực; tim đập nhanh
EN palpitation (of the heart); pounding; throbbing; thumping
Xem thêm: 動悸

しんきshinki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đánh trống ngực; tim đập nhanh
EN palpitation (of the heart); pounding; throbbing; thumping
Xem thêm: 動悸