政治参加
せいじさんかseijisanka
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sự tham gia chính trị
EN participation in politics; political participation

せいじさんかseijisanka
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ