スタディオン
スタディオンsutadion
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đơn vị đo lường stadion
EN stadion (Greek and Roman unit of length, approx. 185m); stadium; stade
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
