運動公園
うんどうこうえんundoukouen
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
công viên thể thao
EN sports park; athletic park; stadium
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

うんどうこうえんundoukouen
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
công viên thể thao
EN sports park; athletic park; stadium
Chưa có câu ví dụ cho từ này.