投壺
とうこtouko
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
trò chơi ném thẻ vào bình
EN pitch-pot (stick-throwing game)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

とうこtouko
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
trò chơi ném thẻ vào bình
EN pitch-pot (stick-throwing game)
Chưa có câu ví dụ cho từ này.