等呼
とうこtouko
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đẳng hô; phương pháp ngữ âm phân loại vần trong tiếng Hán
EN denghu (phonetic method of classifying Chinese finals)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
