用途地域
ようとちいきyoutochiiki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
khu vực quy hoạch sử dụng đất
EN specific-use district; district designated under zoning regulations

ようとちいきyoutochiiki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
khu vực quy hoạch sử dụng đất
EN specific-use district; district designated under zoning regulations