代替不可能
だいたいふかのうdaitaifukanou
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -na
không thể thay thế; độc nhất
EN non-substitutable; irreplaceable; unique; non-fungible
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
