気負い込む
きおいこむkioikomu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -mu)nội động từ
hăng hái quá mức; nỗ lực quá sức; tự tạo áp lực cho bản thân
EN to become excited; to be eager; to rouse oneself; to work oneself up
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
