老身
ろうしんroushin
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thân già; tuổi già
EN old bones; aged body; advanced age
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ろうしんroushin
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thân già; tuổi già
EN old bones; aged body; advanced age
Chưa có câu ví dụ cho từ này.