Chọn chữ bạn đã viết
Hãy bắt đầu viết vào ô.
Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.
Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.
Đang tải…
Chữ Hán khớp
Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.
Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.
hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây
Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.
ロジ·roji
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
hậu cần
EN logistics
viết tắt
Xem thêm: ロジスティクス
ロジバンで話(はな)したい。
Từ:ロジバン話(はな)す
ロジバンを話(はな)しません。
ロジバンは難(むずか)しいだろうか。
Từ:ロジバン難(むずか)しいだろうか
エコロジーの運(うん)動(どう)に参(さん)加(か)する。
Từ:エコロジー運(うん)動(どう)参(さん)加(か)
どのプロジェクトを選(えら)びますか?
Từ:プロジェクト選(えら)ぶ
Xem thêm câu