ストアフロント
ストアフロントsutoafuronto
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
giao diện cửa hàng; trang chủ cửa hàng
EN storefront (of a web shop); front page
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
