赤錆びる
あかさびるakasabiru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 2 (ichidan)nội động từ
gỉ sét đỏ
EN to rust; to become rusty
Ghi chú: thường được dùng dưới dạng 「赤錆びた」
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
