Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

巻(ま)き込(こ)み

まきこみmakikomi

Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    kỹ thuật quật trong judo

    EN makikomi (judo throw)

    võ thuật

  2. tai nạn giao thông liên quan đến việc xe đang rẽ

    EN vehicle accident involving a turn (e.g. when a car turns and hits a bicycle that was going straight); left-turn accident; right-turn accident; left-hook accident; right-hook accident

Câu ví dụ 1

「俺(おれ)のことならまだしも、ウチの母(かあ)ちゃんまで巻(ま)き込(こ)みやがって!お前(まえ)ホントクズだな!」

  • Nếu là tôi thì không sao, nhưng đến cả mẹ tôi mà anh cũng lôi vào nữa! Anh đúng là đồ rác rưởi!

Từ:俺(おれ)まだしも母(かあ)ちゃん巻(ま)き込(こ)みやがるお前(まえ)

Khớp tự động

Đăng nhập để tiếp tục