図上演習
ずじょうえんしゅうzujouenshuu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
diễn tập chiến tranh
EN war game
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ずじょうえんしゅうzujouenshuu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
diễn tập chiến tranh
EN war game
Chưa có câu ví dụ cho từ này.