ロコモーション
ロコモーションrokomooshon
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sự di chuyển; sự vận động
EN locomotion; movement
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ロコモーションrokomooshon
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sự di chuyển; sự vận động
EN locomotion; movement
Chưa có câu ví dụ cho từ này.