ナインス
ナインスnainsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
quãng chín; hợp âm chín
EN ninth (interval, chord)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ナインスnainsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
quãng chín; hợp âm chín
EN ninth (interval, chord)
Chưa có câu ví dụ cho từ này.