守護者
しゅごしゃshugosha
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người bảo vệ; người hộ vệ
EN guardian; custodian
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

しゅごしゃshugosha
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người bảo vệ; người hộ vệ
EN guardian; custodian
Chưa có câu ví dụ cho từ này.