光回線
ひかりかいせんhikarikaisen
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đường truyền quang; mạng quang
EN optical communications line; optical network

ひかりかいせんhikarikaisen
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ