印舗
いんぽinpo
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tiệm khắc dấu
EN seal shop; stamp maker
Ghi chú: dùng trong tên cửa hàng
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

いんぽinpo
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tiệm khắc dấu
EN seal shop; stamp maker
Ghi chú: dùng trong tên cửa hàng
Chưa có câu ví dụ cho từ này.